Bản dịch của từ Coaxially trong tiếng Việt

Coaxially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coaxially(Adverb)

kəʊˈæksɪəli
ˌkoʊˈæk.si.ə.li
01

Một cách trục trặc

In alignment

以同轴的方式

Ví dụ
02

Dọc theo cùng một trục

On the same axis

在同一条轴线上

Ví dụ
03

Chia sẻ cùng một trục

Sharing a common axis

分享一个共同的方向

Ví dụ