Bản dịch của từ Cockily trong tiếng Việt
Cockily
Adverb

Cockily(Adverb)
kˈɒkili
ˈkɑː.kəl.i
01
Với vẻ mặt tự tin tới mức kiêu kỳ hoặc tự phụ
In a boastful, arrogant, and self-satisfied manner
以一种傲慢自信或自负的方式
Ví dụ
02
Một cách táo bạo, xem thường hoặc láo xược
Bold and impertinent
肆无忌惮,肆意妄为,蛮横无理
Ví dụ
03
Một cách tự tin và có phần tự cao, thể hiện sự quả quyết một cách vui vẻ hoặc hơi tự tin quá mức (mang sắc thái tích cực nhẹ của sự tự tin).
Overly confident, arrogant, boastful
过于自信,趾高气扬,目中无人
Ví dụ
