Bản dịch của từ Cockroach trong tiếng Việt

Cockroach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cockroach(Noun)

kˈɑkɹoʊtʃ
kˈɑkɹoʊtʃ
01

Một loài côn trùng nhặt rác có hình dáng giống bọ cánh cứng, có râu và chân dài và thường có thân hình rộng, dẹt. Một số loài nhiệt đới đã xuất hiện trên toàn thế giới như là loài gây hại trong nhà.

A scavenging insect that resembles a beetle having long antennae and legs and typically a broad flattened body Several tropical kinds have become established worldwide as household pests.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cockroach (Noun)

SingularPlural

Cockroach

Cockroaches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ