Bản dịch của từ Cocktail trong tiếng Việt
Cocktail
Noun Countable

Cocktail (Noun Countable)
kˈɒkteɪl
ˈkɑkˌteɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hỗn hợp gồm nhiều thứ khác nhau, đặc biệt được kết hợp để tạo ra một tác dụng nhất định.
A mixture of different things especially a mixture intended to produce a particular effect
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
