coconut
coconut (Noun)
Nghĩa 01
Loài cây cọ cao cho quả dừa; thân cây, cơm dừa và vỏ dừa được dùng để sản xuất nhiều sản phẩm (như cơm khô/copra, xơ dừa...). Cây này mọc nhiều ở vùng nhiệt đới.
The tall palm tree that yields the coconut, which has become naturalized throughout the tropics. The tree is also a source of copra, coir, and other products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quả dừa là hạt lớn hình bầu dục màu nâu của một loại cọ nhiệt đới, có vỏ cứng phủ bởi lớp xơ, bên trong có phần thịt trắng ăn được và chứa một chất lỏng trong suốt (nước dừa).
The large oval brown seed of a tropical palm, consisting of a hard woody husk surrounded by fibre, lined with edible white flesh and containing a clear liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coconut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coconut | coconuts |
Kết hợp từ của coconut (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
miếng dừa piece of coconut | Tôi đã tìm thấy một mảnh dừa ngon trong sinh tố của tôi. I found a delicious piece of coconut in my smoothie. |
dầu dừa coconut oil | Dầu dừa có lợi cho việc dưỡng ẩm da. Coconut oil is beneficial for skin hydration. |
sợi dừa coconut fibre/fiber | Sợi dừa được sử dụng để làm sản phẩm thân thiện với môi trường. Coconut fiber is used for making eco-friendly products. |
sữa dừa coconut milk | Sữa dừa là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn Đông Nam Á. Coconut milk is a popular ingredient in many Southeast Asian dishes. |
cây dừa coconut tree | Cây dừa cung cấp bóng mát ở các nước nhiệt đới. The coconut tree provides shade in tropical countries. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coconut (Cocos nucifera) là một loài cây thuộc họ Arecaceae, nổi bật với quả có vỏ cứng và chứa nhiều nước dừa thơm ngon. Trong tiếng Anh, từ "coconut" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, một số phương ngữ có thể sử dụng từ "coco-nut" để nhấn mạnh phần lịch sử của từ. Cả hai phiên bản đều phản ánh sự đa dạng trong ẩm thực và các ứng dụng công nghiệp, từ thực phẩm đến dược phẩm.