Bản dịch của từ Coconut trong tiếng Việt
Coconut

Coconut (Noun)
Quả dừa là hạt lớn hình bầu dục màu nâu của một loại cọ nhiệt đới, có vỏ cứng phủ bởi lớp xơ, bên trong có phần thịt trắng ăn được và chứa một chất lỏng trong suốt (nước dừa).
The large oval brown seed of a tropical palm, consisting of a hard woody husk surrounded by fibre, lined with edible white flesh and containing a clear liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loài cây cọ cao cho quả dừa; thân cây, cơm dừa và vỏ dừa được dùng để sản xuất nhiều sản phẩm (như cơm khô/copra, xơ dừa...). Cây này mọc nhiều ở vùng nhiệt đới.
The tall palm tree that yields the coconut, which has become naturalized throughout the tropics. The tree is also a source of copra, coir, and other products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Coconut (Cocos nucifera) là một loài cây thuộc họ Arecaceae, nổi bật với quả có vỏ cứng và chứa nhiều nước dừa thơm ngon. Trong tiếng Anh, từ "coconut" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, một số phương ngữ có thể sử dụng từ "coco-nut" để nhấn mạnh phần lịch sử của từ. Cả hai phiên bản đều phản ánh sự đa dạng trong ẩm thực và các ứng dụng công nghiệp, từ thực phẩm đến dược phẩm.
Coconut (Cocos nucifera) là một loài cây thuộc họ Arecaceae, nổi bật với quả có vỏ cứng và chứa nhiều nước dừa thơm ngon. Trong tiếng Anh, từ "coconut" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, một số phương ngữ có thể sử dụng từ "coco-nut" để nhấn mạnh phần lịch sử của từ. Cả hai phiên bản đều phản ánh sự đa dạng trong ẩm thực và các ứng dụng công nghiệp, từ thực phẩm đến dược phẩm.
