Bản dịch của từ Code debut trong tiếng Việt

Code debut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code debut(Noun)

kˈəʊd dˈɛbʌt
ˈkoʊd ˈdɛbət
01

Bước ngoặt lớn trong sự nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí hoặc nghệ thuật.

A secret language used to communicate confidential information.

在娱乐或艺术领域中的一个重要起步

Ví dụ
02

Sự ra mắt hoặc giới thiệu ban đầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ

A set of rules or principles that govern the arrangement of letters, numbers, and symbols in a program.

这是一组用来规范字母、数字和符号在程序中排列方式的规则或准则。

Ví dụ
03

Buổi ra mắt công chúng đầu tiên hoặc màn trình diễn của một tác phẩm, đặc biệt là phim, vở kịch hoặc album nhạc.

A notation system is used to represent information or provide instructions for computers.

作品的首次公开亮相或演出,尤其指电影、戏剧或音乐专辑的首演

Ví dụ