Bản dịch của từ Code name trong tiếng Việt

Code name

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code name(Noun)

kˈoʊd nˈeɪm
kˈoʊd nˈeɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Code name(Phrase)

kˈoʊd nˈeɪm
kˈoʊd nˈeɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ