Bản dịch của từ Code name trong tiếng Việt

Code name

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code name(Noun)

kˈoʊd nˈeɪm
kˈoʊd nˈeɪm
01

Tên đặt cho một dự án phần mềm đang trong giai đoạn phát triển, thường là tên tạm thời cho đến khi tên cuối cùng được chọn.

A name given to a software project in its development stage often a placeholder until the final name is chosen

Ví dụ
02

Tên dùng để xác định một người, tổ chức hoặc dự án, thường vì lý do bảo mật hoặc quyền riêng tư.

A name used to identify a person organization or project typically for security or privacy reasons

Ví dụ
03

Tên gọi được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

A designation used in military or intelligence contexts for an operation or mission

Ví dụ

Code name(Phrase)

kˈoʊd nˈeɪm
kˈoʊd nˈeɪm
01

Một tên gọi thay thế cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong tiếp thị.

An alternative designation for a product or service often used in marketing

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống đặt tên được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

A term that refers to a system of naming used in various fields

Ví dụ