Bản dịch của từ Codebreaker trong tiếng Việt
Codebreaker

Codebreaker (Noun)
Người giải mã; người phá mật mã — tức là người tìm ra hoặc giải được thông điệp được mã hóa hoặc các loại mã/bí mật bằng cách phân tích và suy luận.
A person who solves a code or codes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "codebreaker" chỉ những cá nhân hoặc công cụ có khả năng giải mã hoặc làm suy yếu các mã hóa bí mật, thường liên quan đến hoạt động tình báo hoặc an ninh mạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Anh, nơi âm "o" thường nhẹ nhàng hơn. "Codebreaker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ thông tin.
Từ "codebreaker" chỉ những cá nhân hoặc công cụ có khả năng giải mã hoặc làm suy yếu các mã hóa bí mật, thường liên quan đến hoạt động tình báo hoặc an ninh mạng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Anh, nơi âm "o" thường nhẹ nhàng hơn. "Codebreaker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ thông tin.
