Anh - Việt

Bản dịch của từ Codebreaker trong tiếng Việt

codebreaker

Noun

codebreaker (Noun)

/kˈoʊdbɹeɪkɚ/
/kˈoʊdbɹeɪkɚ/
AI

Nghĩa 01

Người giải mã; người phá mật mã — tức là người tìm ra hoặc giải được thông điệp được mã hóa hoặc các loại mã/bí mật bằng cách phân tích và suy luận.

A person who solves a code or codes.

Ví dụ
Alice là một người giải mã giỏi cho các dự án bí mật của chính phủ.Alice is a skilled codebreaker for the government’s secret projects.
John không phải là một người giải mã; anh ấy thích viết mã hơn.John is not a codebreaker; he prefers writing codes instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh