Bản dịch của từ Code trong tiếng Việt

Code

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code(Noun)

kˈəʊd
ˈkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Code(Verb)

kˈəʊd
ˈkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ