Anh - Việt

Bản dịch của từ Codes trong tiếng Việt

codes

Noun

codes (Noun)

/kˈoʊdz/
/kˈoʊdz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “code” (mã, quy tắc hoặc chương trình máy tính). Thường dùng để chỉ nhiều đoạn mã nguồn, nhiều quy tắc mã hóa hoặc nhiều mã (ví dụ mã giảm giá).

plural of code.

Ví dụ
Nhiều quốc gia có quy tắc nghiêm ngặt về hành vi xã hội.Many countries have strict codes for social behavior and interaction.
Một số người không tuân theo quy tắc xã hội trong các buổi tụ họp công cộng.Some people do not follow social codes during public gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của codes (Noun)

SingularPlural

code

codes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh