codes
codes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “code” (mã, quy tắc hoặc chương trình máy tính). Thường dùng để chỉ nhiều đoạn mã nguồn, nhiều quy tắc mã hóa hoặc nhiều mã (ví dụ mã giảm giá).
plural of code.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của codes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
code | codes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "codes" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ các quy tắc, hệ thống ký hiệu hoặc nhãn hiệu trong một lĩnh vực nhất định. Phiên bản số nhiều của "code" có thể đề cập đến nhiều quy định hoặc quy tắc khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm tương tự với một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ pháp, nhưng về mặt ý nghĩa và sử dụng, chúng tương đối đồng nhất. Từ "codes" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như lập trình, ngôn ngữ lập pháp hoặc mã hóa thông tin.