Bản dịch của từ Coefficient alpha trong tiếng Việt

Coefficient alpha

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coefficient alpha(Noun)

kˌoʊəfˈɪʃənt ˈælfə
kˌoʊəfˈɪʃənt ˈælfə
01

Một giá trị đại diện cho mức độ mà các mục trong một bài kiểm tra tương quan với nhau.

A value representing the degree to which items in a test are correlated with one another.

Ví dụ
02

Một phép đo thống kê về độ nhất quán nội tại của một bài kiểm tra hoặc thang đo.

A statistical measure of internal consistency reliability of a test or scale.

Ví dụ
03

Được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các công cụ tâm lý học.

Used to assess the reliability of psychometric instruments.

Ví dụ