Bản dịch của từ Coffee table trong tiếng Việt

Coffee table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coffee table(Noun)

kˈɑfi tˈeɪbl
kˈɑfi tˈeɪbl
01

Bàn để đặt cốc hoặc đồ uống khác, thường thấy trong phòng khách.

A table for placing cups or other beverages usually found in a living room.

Ví dụ
02

Một khu vực tụ họp thân mật trong một ngôi nhà, nơi cà phê và trò chuyện diễn ra.

An informal gathering area in a home where coffee and conversation flow.

Ví dụ
03

Bàn trang trí đặt trước ghế sofa để tiện lợi và thẩm mỹ.

A decorative table placed in front of a sofa for convenience and aesthetic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh