Bản dịch của từ Coffeehouse trong tiếng Việt
Coffeehouse

Coffeehouse(Noun)
Một quán nhỏ, không trang trọng, nơi bán cà phê và các đồ uống nhẹ hoặc đồ ăn vặt; thường là nơi để ngồi thư giãn, trò chuyện hoặc làm việc.
A small informal restaurant where coffee and other refreshments are sold.
咖啡馆,提供咖啡和小吃的非正式餐厅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Coffeehouse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Coffeehouse | Coffeehouses |
Coffeehouse(Noun Countable)
Một quán nhỏ, không trang trọng, chuyên bán cà phê và các đồ uống nhẹ hoặc đồ ăn vặt. Thường là nơi mọi người đến để trò chuyện, nghỉ ngơi hoặc làm việc nhẹ.
A small informal restaurant where coffee and other refreshments are sold.
咖啡馆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coffeehouse" chỉ một loại hình quán cà phê, nơi khách hàng có thể thưởng thức đồ uống, thường là cà phê, và thư giãn, giao tiếp. Tại các quốc gia nói tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Mỹ để chỉ những quán cà phê phục vụ không gian gặp gỡ và làm việc. Ngược lại, ở Anh, "café" thường được sử dụng nhiều hơn. Sự khác biệt về từ vựng này phản ánh văn hóa tiêu dùng và không gian xã hội tại mỗi quốc gia.
Từ "coffeehouse" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "coffee" và "house". Từ "coffee" bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "qahwa", có nghĩa là "nước cà phê", trong khi "house" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hūs", chỉ một không gian sống hoặc hoạt động. Vào thế kỷ 17, các quán cà phê trở thành nơi tụ tập cho trí thức và thương nhân, phát triển thành trung tâm văn hóa và xã hội, kết nối với ý nghĩa hiện tại về không gian giao lưu và trao đổi ý tưởng.
Từ "coffeehouse" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản hoặc đoạn hội thoại liên quan đến văn hóa và thói quen xã hội. Trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến "coffeehouse" khi thảo luận về sở thích cá nhân hoặc địa điểm gặp gỡ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ một không gian kinh doanh phục vụ cà phê, nơi diễn ra các cuộc trò chuyện, sự kiện văn hóa hoặc nghệ thuật.
Họ từ
Từ "coffeehouse" chỉ một loại hình quán cà phê, nơi khách hàng có thể thưởng thức đồ uống, thường là cà phê, và thư giãn, giao tiếp. Tại các quốc gia nói tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Mỹ để chỉ những quán cà phê phục vụ không gian gặp gỡ và làm việc. Ngược lại, ở Anh, "café" thường được sử dụng nhiều hơn. Sự khác biệt về từ vựng này phản ánh văn hóa tiêu dùng và không gian xã hội tại mỗi quốc gia.
Từ "coffeehouse" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "coffee" và "house". Từ "coffee" bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "qahwa", có nghĩa là "nước cà phê", trong khi "house" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hūs", chỉ một không gian sống hoặc hoạt động. Vào thế kỷ 17, các quán cà phê trở thành nơi tụ tập cho trí thức và thương nhân, phát triển thành trung tâm văn hóa và xã hội, kết nối với ý nghĩa hiện tại về không gian giao lưu và trao đổi ý tưởng.
Từ "coffeehouse" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Nghe, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản hoặc đoạn hội thoại liên quan đến văn hóa và thói quen xã hội. Trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến "coffeehouse" khi thảo luận về sở thích cá nhân hoặc địa điểm gặp gỡ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ một không gian kinh doanh phục vụ cà phê, nơi diễn ra các cuộc trò chuyện, sự kiện văn hóa hoặc nghệ thuật.
