ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cofinancing
Việc cung cấp tài trợ hoặc tài chính cùng với một bên khác.
Providing capital or financing together with another party.
与另一方共同提供资金或财务支持的行为
Hợp tác tài trợ chung cho một dự án hoặc chương trình giữa nhiều bên liên quan.
Joint sponsorship of a project or program by multiple stakeholders.
多方共同出资合作实施一个项目或计划。
Hỗ trợ tài chính được cung cấp bởi các tổ chức ngoài nguồn vốn chính.
Financial support is provided by entities outside the main funding sources.
财政援助由主要资金来源之外的实体提供。