Bản dịch của từ Cogenerator trong tiếng Việt

Cogenerator

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cogenerator(Noun Countable)

koʊdʒˈɛnɚˌeiɾɚ
koʊdʒˈɛnɚˌeiɾɚ
01

Một người hoặc vật tạo ra, đặc biệt là một người hoặc công ty sản xuất điện.

A person or thing that generates, especially a person or company that produces electricity.

Ví dụ

Cogenerator(Noun)

koʊdʒˈɛnɚˌeiɾɚ
koʊdʒˈɛnɚˌeiɾɚ
01

Một cơ sở sản xuất cả điện và nhiệt từ một nguồn duy nhất, chẳng hạn như khí đốt tự nhiên.

A facility that produces both electricity and heat from a single source, such as natural gas.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh