Bản dịch của từ Cogent trong tiếng Việt
Cogent

Cogent (Adjective)
Dùng để miêu tả một lập luận, lý lẽ hoặc lập luận pháp lý rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục, khiến người nghe dễ dàng tin và chấp nhận.
Of an argument or case clear logical and convincing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cogent" (tiếng Anh) có nghĩa là rõ ràng, thuyết phục và logic, thường được sử dụng để mô tả một luận điểm hoặc lý lẽ có sức mạnh thuyết phục cao. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Anh nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. "Cogent" thường được áp dụng trong các văn bản nghiên cứu, thuyết trình, hoặc tranh luận để chỉ những lập luận chặt chẽ và có cơ sở vững chắc.
Họ từ
Từ "cogent" (tiếng Anh) có nghĩa là rõ ràng, thuyết phục và logic, thường được sử dụng để mô tả một luận điểm hoặc lý lẽ có sức mạnh thuyết phục cao. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Anh nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. "Cogent" thường được áp dụng trong các văn bản nghiên cứu, thuyết trình, hoặc tranh luận để chỉ những lập luận chặt chẽ và có cơ sở vững chắc.
