Bản dịch của từ Cogent trong tiếng Việt

Cogent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cogent(Adjective)

kˈoʊdʒnt
kˈoʊdʒnt
01

Dùng để miêu tả một lập luận, lý lẽ hoặc lập luận pháp lý rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục, khiến người nghe dễ dàng tin và chấp nhận.

Of an argument or case clear logical and convincing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ