Bản dịch của từ Cogently trong tiếng Việt
Cogently

Cogently(Adverb)
Một cách thuyết phục.
In a cogent manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cogently" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một cách lập luận, trình bày hay lý lẽ rõ ràng, hợp lý và thuyết phục. Chữ "cogent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cogens", có nghĩa là "thuyết phục". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng với cùng một cách, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ: /ˈkoʊ.dʒənt/ (Mỹ) và /ˈkəʊ.dʒənt/ (Anh). "Cogently" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và pháp lý để chỉ sự lập luận chặt chẽ.
Từ "cogently" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cogere", nghĩa là "thu thập" hoặc "ép buộc". Từ này được hình thành từ tiền tố "co-" (cùng nhau) và động từ "agere" (hành động). Trong tiếng Anh, "cogently" đã xuất hiện từ thế kỷ 15, mang ý nghĩa diễn đạt một cách hợp lý và thuyết phục. Sự phát triển nghĩa này phản ánh khả năng của việc lập luận và trình bày thông tin một cách rõ ràng, có sức ảnh hưởng trong giao tiếp.
Từ "cogently" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kì thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và nói, nơi diễn đạt ý kiến và lập luận rõ ràng là cần thiết. Trong ngữ cảnh khác, "cogently" thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, luận văn hoặc khi phân tích một vấn đề, nhằm nhấn mạnh sự rõ ràng và sức thuyết phục của lập luận. Từ này thích hợp trong môi trường học thuật và chuyên môn.
Từ "cogently" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một cách lập luận, trình bày hay lý lẽ rõ ràng, hợp lý và thuyết phục. Chữ "cogent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cogens", có nghĩa là "thuyết phục". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng với cùng một cách, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ: /ˈkoʊ.dʒənt/ (Mỹ) và /ˈkəʊ.dʒənt/ (Anh). "Cogently" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và pháp lý để chỉ sự lập luận chặt chẽ.
Từ "cogently" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cogere", nghĩa là "thu thập" hoặc "ép buộc". Từ này được hình thành từ tiền tố "co-" (cùng nhau) và động từ "agere" (hành động). Trong tiếng Anh, "cogently" đã xuất hiện từ thế kỷ 15, mang ý nghĩa diễn đạt một cách hợp lý và thuyết phục. Sự phát triển nghĩa này phản ánh khả năng của việc lập luận và trình bày thông tin một cách rõ ràng, có sức ảnh hưởng trong giao tiếp.
Từ "cogently" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kì thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và nói, nơi diễn đạt ý kiến và lập luận rõ ràng là cần thiết. Trong ngữ cảnh khác, "cogently" thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, luận văn hoặc khi phân tích một vấn đề, nhằm nhấn mạnh sự rõ ràng và sức thuyết phục của lập luận. Từ này thích hợp trong môi trường học thuật và chuyên môn.
