Bản dịch của từ Cogitate trong tiếng Việt

Cogitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cogitate(Verb)

kˈɑdʒɪteɪt
kɑdʒɪteɪt
01

Suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề; trầm ngâm, suy ngẫm kỹ lưỡng trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Think deeply about something meditate or reflect.

Ví dụ

Dạng động từ của Cogitate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cogitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cogitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cogitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cogitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cogitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ