Bản dịch của từ Cognitive ability testing trong tiếng Việt

Cognitive ability testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cognitive ability testing(Noun)

kˈɑɡnɨtɨv əbˈɪlətˌi tˈɛstɨŋ
kˈɑɡnɨtɨv əbˈɪlətˌi tˈɛstɨŋ
01

Các công cụ được sử dụng trong đánh giá giáo dục và tâm lý nhằm dự đoán thành tích học tập hoặc khả năng tiềm năng.

Tools used in educational and psychological assessments to predict academic performance or potential.

在教育和心理评估中使用的工具,旨在预测学习成绩或潜能。

Ví dụ
02

Đây là một đánh giá nhằm đo lường khả năng nhận thức của một người, chẳng hạn như trí thông minh, khả năng lý luận và giải quyết vấn đề.

This is an assessment of a person's cognitive abilities, such as intelligence, reasoning, and problem-solving skills.

这是一项评估,用于测量一个人的认知能力,比如智力、推理能力和解决问题的技巧。

Ví dụ
03

Các bài kiểm tra nhằm đánh giá các quá trình tinh thần khác nhau như trí nhớ, khả năng chú ý và tốc độ xử lý thông tin.

The tests are designed to evaluate various mental processes, including memory, attention, and processing speed.

这些测试旨在评估包括记忆力、注意力和信息处理速度在内的多种认知功能。

Ví dụ