coherence
coherence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính mạch lạc; sự hợp lý và nhất quán trong ý tưởng, lập luận hoặc cách sắp xếp, khiến nội dung dễ hiểu và không mâu thuẫn.
The quality of being logical and consistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coherence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coherence | - |
Kết hợp từ của coherence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ liên kết degree coherence | Mức độ liên kết trong các bài luận xã hội ảnh hưởng lớn đến điểm số. The degree of coherence in social essays affects overall scores significantly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coherence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự liên kết và nhất quán trong ý tưởng, thông điệp hoặc nội dung của một văn bản hoặc diễn đạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, tâm lý học và lý thuyết văn học để phân tích cấu trúc và logic trong diễn đạt. Sự thiếu coherence có thể dẫn đến nhầm lẫn và khó hiểu trong giao tiếp.