Bản dịch của từ Coherence trong tiếng Việt
Coherence

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coherence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự liên kết và nhất quán trong ý tưởng, thông điệp hoặc nội dung của một văn bản hoặc diễn đạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, tâm lý học và lý thuyết văn học để phân tích cấu trúc và logic trong diễn đạt. Sự thiếu coherence có thể dẫn đến nhầm lẫn và khó hiểu trong giao tiếp.
Từ "coherence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cohaerentia", từ "cohaerere", có nghĩa là "gắn chặt, kết nối". Dấu ấn lịch sử của từ này phản ánh sự hội tụ của các ý tưởng hoặc khái niệm, ghi nhận sự liên kết logic trong ngữ nghĩa và cấu trúc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "coherence" chỉ sự nhất quán và mạch lạc trong văn bản hoặc lập luận, từ đó cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các phần.
Từ "coherence" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt trong phần Viết, nơi thí sinh thường được yêu cầu phát triển ý tưởng một cách mạch lạc. Trong các bối cảnh khác, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, giáo dục và tâm lý học để chỉ sự liên kết logic và tính nhất quán trong diễn đạt hoặc cấu trúc tư duy. Sự mạch lạc là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả giao tiếp.
Họ từ
Từ "coherence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự liên kết và nhất quán trong ý tưởng, thông điệp hoặc nội dung của một văn bản hoặc diễn đạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, tâm lý học và lý thuyết văn học để phân tích cấu trúc và logic trong diễn đạt. Sự thiếu coherence có thể dẫn đến nhầm lẫn và khó hiểu trong giao tiếp.
Từ "coherence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cohaerentia", từ "cohaerere", có nghĩa là "gắn chặt, kết nối". Dấu ấn lịch sử của từ này phản ánh sự hội tụ của các ý tưởng hoặc khái niệm, ghi nhận sự liên kết logic trong ngữ nghĩa và cấu trúc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "coherence" chỉ sự nhất quán và mạch lạc trong văn bản hoặc lập luận, từ đó cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các phần.
Từ "coherence" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt trong phần Viết, nơi thí sinh thường được yêu cầu phát triển ý tưởng một cách mạch lạc. Trong các bối cảnh khác, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, giáo dục và tâm lý học để chỉ sự liên kết logic và tính nhất quán trong diễn đạt hoặc cấu trúc tư duy. Sự mạch lạc là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả giao tiếp.
