Anh - Việt

Bản dịch của từ Coherence trong tiếng Việt

coherence

Noun

coherence (Noun)

/koʊhˈiɹn̩s/
/koʊhˈɪɹn̩s/
AI

Nghĩa 01

Tính chất của việc các phần khác nhau kết hợp lại thành một chỉnh thể thống nhất, mạch lạc; sự liên kết rõ ràng, dễ hiểu giữa các phần.

The quality of forming a unified whole.

Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự gắn kết giữa các cư dân.Community events promote coherence among residents.
Các giá trị được chia sẻ góp phần tạo nên sự gắn kết của một xã hội.Shared values contribute to the coherence of a society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính mạch lạc; sự hợp lý và nhất quán trong ý tưởng, lập luận hoặc cách sắp xếp, khiến nội dung dễ hiểu và không mâu thuẫn.

The quality of being logical and consistent.

Ví dụ
Sự mạch lạc trong lập luận của cô ấy đã gây ấn tượng với khán giả.The coherence of her argument impressed the audience.
Sự thiếu mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy khiến người ta khó theo dõi.The lack of coherence in his speech made it hard to follow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của coherence (Noun)

SingularPlural

coherence

-

Kết hợp từ của coherence (Noun)

... OF COHERENCE + coherenceADJECTIVE + coherencePHRASESPREPOSITIONVERB + coherence
Kết hợp từ của coherence
Collocation
Ví dụ

mức độ liên kết

degree coherence

Mức độ liên kết trong các bài luận xã hội ảnh hưởng lớn đến điểm số.

The degree of coherence in social essays affects overall scores significantly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh