Bản dịch của từ Coherence trong tiếng Việt
Coherence

Coherence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính mạch lạc; sự hợp lý và nhất quán trong ý tưởng, lập luận hoặc cách sắp xếp, khiến nội dung dễ hiểu và không mâu thuẫn.
The quality of being logical and consistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coherence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự liên kết và nhất quán trong ý tưởng, thông điệp hoặc nội dung của một văn bản hoặc diễn đạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, tâm lý học và lý thuyết văn học để phân tích cấu trúc và logic trong diễn đạt. Sự thiếu coherence có thể dẫn đến nhầm lẫn và khó hiểu trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "coherence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự liên kết và nhất quán trong ý tưởng, thông điệp hoặc nội dung của một văn bản hoặc diễn đạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "coherence" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, tâm lý học và lý thuyết văn học để phân tích cấu trúc và logic trong diễn đạt. Sự thiếu coherence có thể dẫn đến nhầm lẫn và khó hiểu trong giao tiếp.
