Bản dịch của từ Cohort analysis trong tiếng Việt
Cohort analysis
Noun [U/C]

Cohort analysis(Noun)
kˈoʊhɔɹt ənˈæləsəs
kˈoʊhɔɹt ənˈæləsəs
Ví dụ
02
Kỹ thuật thống kê phân nhóm các đối tượng để đánh giá sự thay đổi trong hành vi và hiệu suất.
Statistical technique that groups subjects into segments to evaluate changes in behavior and performance.
Ví dụ
