coincidently
Adverb
coincidently (Adverb)
/koʊɪnsɪdɛntli/
/koʊˈɪnsɪdntli/
AI
Nghĩa 01
một cách trùng hợp (một cách hài hước hoặc thú vị so với sự trùng hợp ngẫu nhiên)
in a way that is a funny coincidence.
Ví dụ
Trùng hợp, họ đều mặc trang phục giống nhau tới bữa tiệc.Coincidently, they both wore the same outfit to the party.
Trùng hợp, họ phát hiện ra họ cùng sinh nhật.Coincidently, they discovered they had the same birthday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coincidentally" (hoặc "coincidence") được sử dụng để chỉ sự trùng hợp không có chủ ý hoặc sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút tùy theo vùng miền. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Anh. Sự khác biệt về cách sử dụng chủ yếu nằm ở bối cảnh giao tiếp, nhưng nội dung vẫn nhất quán.