Bản dịch của từ Coin trong tiếng Việt

Coin

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coin(Noun)

kˈɔin
kˈɔin
01

Một vật bằng kim loại hình tròn, mỏng, có dấu hoặc ký hiệu chính thức, dùng làm tiền để mua bán.

A flat disc or piece of metal with an official stamp, used as money.

coin meaning
Ví dụ

Dạng danh từ của Coin (Noun)

SingularPlural

Coin

Coins

Coin(Verb)

kˈɔin
kˈɔin
01

Sáng tạo hoặc đặt ra một từ hoặc cụm từ mới; nghĩ ra cách gọi mới cho một khái niệm.

Invent (a new word or phrase)

Ví dụ
02

Đúc tiền; tạo ra đồng tiền bằng cách đóng dấu hoặc dập lên kim loại.

Make (coins) by stamping metal.

Ví dụ

Dạng động từ của Coin (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Coin

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Coined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Coined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Coins

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Coining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ