Bản dịch của từ Colander trong tiếng Việt
Colander

Colander (Noun)
Alice washed vegetables in a colander before cooking dinner.
Alice đã rửa rau trong cái rổ lọc trước khi nấu bữa tối.
Don't forget to use a colander to drain pasta for the salad.
Đừng quên sử dụng cái rổ lọc để rót mỳ cho món salad.
Did you borrow the colander from the kitchen for the potluck?
Bạn đã mượn cái rổ lọc từ nhà bếp cho buổi tiệc tất niên chưa?
Dạng danh từ của Colander (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Colander | Colanders |
Họ từ
Từ "colander" được định nghĩa là một dụng cụ nhà bếp dùng để giữ thực phẩm trong khi loại bỏ nước hoặc chất lỏng. Về mặt ngôn ngữ, từ này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Chúng thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan tới nấu ăn, như trong các công thức hoặc hướng dẫn chế biến thực phẩm.
Từ "colander" có nguồn gốc từ tiếng Latin "colutor", nghĩa là "rửa sạch". Thuật ngữ này được chuyển thể qua tiếng Pháp trung cổ là "coleitre", trước khi trở thành "colander" trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Colander được sử dụng để chỉ dụng cụ nhà bếp dùng để lọc nước hoặc chất lỏng ra khỏi thực phẩm. Sự phát triển nghĩa của từ này phản ánh chức năng cơ bản của nó trong việc tách biệt, củng cố mối liên hệ giữa ngữ nghĩa và hình thức sử dụng hiện tại.
Từ "colander" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, vì nó không phải là thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, trong môi trường nấu ăn và ẩm thực, "colander" thường được sử dụng để chỉ dụng cụ lọc thực phẩm, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến chế biến thực phẩm như rửa rau hoặc đổ nước pasta. Việc hiểu từ này có thể hỗ trợ học viên trong các chủ đề giao tiếp hàng ngày liên quan đến ẩm thực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp