ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cold fat trong tiếng Việt
Cold fat
Noun [U/C]
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Cold fat
(
Noun
)
kˈəʊld fˈæt
ˈkoʊɫd ˈfæt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Cold fat
(
Adjective
)
kˈəʊld fˈæt
ˈkoʊɫd ˈfæt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ