Bản dịch của từ Cold stare trong tiếng Việt

Cold stare

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold stare(Phrase)

kˈəʊld stˈeə
ˈkoʊɫd ˈstɛr
01

Một ánh mắt chăm chăm, đầy căm phẫn hoặc không hài lòng

A piercing stare that doesn't blink, conveying disapproval or opposition.

一种炯炯有神、目光锐利,流露出不满或不赞同的神情

Ví dụ
02

Một ánh nhìn vừa lạnh lùng vừa cứng rắn, thể hiện sự thiếu ấm áp và thân thiện

A gaze that is both cold and stern, reflecting a lack of warmth and friendliness.

那一抹既冷峻又刚毅的目光,映照出他内心缺乏温暖与亲切的空洞感。

Ví dụ
03

Cách nhìn ai đó thể hiện sự tức giận hoặc đe dọa

A way of looking that shows anger or intimidation.

有人用这种眼神来表达愤怒或威胁。

Ví dụ