Bản dịch của từ Coleoptera trong tiếng Việt

Coleoptera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coleoptera(Noun)

kˌəʊlɪˈɒptərɐ
ˌkoʊɫiˈɑptɝə
01

Một bộ côn trùng được gọi là bọ cánh cứng, đặc trưng bởi bộ cánh cứng bên ngoài và quá trình biến hình hoàn chỉnh.

An order of insects known as beetles characterized by their hard outer wings and complete metamorphosis

Ví dụ
02

Đặc trưng cho bộ côn trùng lớn nhất với hơn 350.000 loài.

The largest order of insects comprising over 350000 species

Ví dụ
03

Thông thường, chúng có cơ thể được chia thành ba phần và có bộ miệng nhai.

Typically they have a body that is divided into three parts and possess chewing mouthparts

Ví dụ