ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Collaborate
Cùng nhau hợp tác để đạt được mục tiêu chung hoặc làm một dự án chung
Work together on a shared project or goal.
为了共同完成一个项目或实现一个目标
Góp phần vào nỗ lực chung
To contribute to the collective effort
为共同的努力贡献力量
Hợp tác với kẻ thù hoặc lực lượng chiếm đóng để thỏa hiệp lợi ích của chính mình.
Collaborating with the enemy or occupying forces for personal gain.
与敌人或占领势力合作,损害自身利益