Bản dịch của từ Collaborationist trong tiếng Việt
Collaborationist

Collaborationist (Noun)
Người hợp tác hoặc làm việc cùng với kẻ thù chiếm đóng nước mình; người cộng tác với chính quyền hay lực lượng xâm lược (thường mang ý nghĩa phản quốc, bị khinh bỉ).
People who collaborate with an enemy occupying their country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collaborationist (Noun Countable)
Những người hợp tác, viện trợ hoặc làm việc cùng với lực lượng địch chiếm đóng nước họ (thường vì lợi ích cá nhân hoặc để hỗ trợ kẻ chiếm đóng).
People who collaborate with an enemy occupying their country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Collaborationist" là một danh từ chỉ những cá nhân hoặc nhóm người hợp tác với một thực thể hoặc chính quyền, thường là trong bối cảnh chiến tranh hoặc chiếm đóng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ những người đã phản bội quê hương hoặc cộng đồng của mình. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "collaborationist" có thể ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử châu Âu.
Họ từ
"Collaborationist" là một danh từ chỉ những cá nhân hoặc nhóm người hợp tác với một thực thể hoặc chính quyền, thường là trong bối cảnh chiến tranh hoặc chiếm đóng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi chỉ những người đã phản bội quê hương hoặc cộng đồng của mình. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "collaborationist" có thể ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử châu Âu.
