Bản dịch của từ Collage trong tiếng Việt

Collage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collage(Noun)

kˈɒlɪdʒ
ˈkɑɫɪdʒ
01

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách dán các vật liệu khác nhau như ảnh, giấy hoặc vải lên một nền đỡ

An artwork created by collaging various materials like photos, paper scraps, or fabric onto a canvas.

一件艺术品,是通过将各种不同的材料,比如照片、纸片或布料,粘贴在底板上制作而成的作品。

Ví dụ
02

Sự kết hợp của nhiều yếu tố hoặc ý tưởng khác nhau

A combination of various factors or ideas

多种元素或思想的结合

Ví dụ
03

Quy trình tạo ra một bức tranh ghép

The process of creating a collage artwork.

制作拼贴画的过程

Ví dụ