collecting
collecting (Noun)
Nghĩa 01 · Một sở thích liên quan đến việc tìm kiếm, tìm ra, thu thập, sắp xếp, lập danh mục, trưng bày, cất giữ và chăm sóc các món đồ mà người sưu tập quan tâm.
Một sở thích liên quan đến việc tìm kiếm, tìm ra, thu thập, sắp xếp, lập danh mục, trưng bày, cất giữ và chăm sóc các món đồ mà người sưu tập quan tâm.
A hobby including seeking locating acquiring organizing cataloging displaying storing and maintaining whatever items are of interest to the individual collector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
collecting (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “collect” — nghĩa là đang thu thập, đang gom, hoặc hành động thu gom/thu thập cái gì đó.
Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “collect” — nghĩa là đang thu thập, đang gom, hoặc hành động thu gom/thu thập cái gì đó.
present participle and gerund of collect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collecting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Collecting" là một danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, chỉ hành động thu thập hoặc tích lũy các đối tượng, tài liệu, hoặc thông tin có giá trị. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự để chỉ sở thích hoặc nghề nghiệp thu thập. Tuy nhiên, một số sắc thái trong nghĩa có thể khác biệt; chẳng hạn, trong ngữ cảnh nghệ thuật, "collecting" ở Anh thường liên quan đến các bộ sưu tập văn hóa, còn ở Mỹ, nó có thể nhấn mạnh khía cạnh thương mại hơn.