Bản dịch của từ Collect trong tiếng Việt
Collect

Collect(Verb)
Lấy lại hoặc gom những thứ rải rác thành một đống; thu thập, thu gom vật phẩm, thông tin hoặc tiền từ nhiều nơi.
Gather, collect.
Lấy lại hoặc gom lại những thứ rời rạc; thu thập, tập hợp đồ vật, tiền, thông tin, hay người lại với nhau.
Collect, collect.
(Trong ngữ cảnh này) va chạm với; đụng với một vật khác (thường do di chuyển).
Collide with.
Khi nói tới ngựa, "collect" nghĩa là khiến con ngựa kéo phần sau (chân sau, thân sau) tiến lên gần hơn, giữ mình thăng bằng hơn và chuyển động ngắn, cô đọng hơn (thay vì bước duỗi ra dài). Thường dùng trong huấn luyện và cưỡi ngựa để ngựa di chuyển có kiểm soát và cân đối hơn.
Cause (a horse) to bring its hind legs further forward as it moves.
Dạng động từ của Collect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Collect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Collected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Collected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Collects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Collecting |
Collect(Adjective)
Collect(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collect" có nghĩa chung là thu thập hoặc tụ tập các đối tượng, thông tin hoặc đồ vật từ nhiều nguồn khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường phát âm âm 'c' nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Trong văn viết, "collect" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh, và nghệ thuật để chỉ hành động thu thập dữ liệu, vật phẩm hoặc thông tin.
Từ "collect" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "colligere", kết hợp từ "com-" (cùng nhau) và "legere" (thu thập). Từ này mang nghĩa là thu thập các phần tử riêng lẻ lại thành một tổng thể. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động thu thập, gom góp các vật thể, thông tin hoặc dữ liệu, phù hợp với nhu cầu tổ chức và hệ thống hóa trong nghiên cứu và phân tích hiện đại.
Từ "collect" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thường nhắc đến việc thu thập dữ liệu, thông tin hay vật phẩm. Trong bối cảnh chung, "collect" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu, khảo sát, hoặc lưu trữ tài liệu. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự cần thiết trong việc thu thập và quản lý thông tin trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "collect" có nghĩa chung là thu thập hoặc tụ tập các đối tượng, thông tin hoặc đồ vật từ nhiều nguồn khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường phát âm âm 'c' nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Trong văn viết, "collect" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh, và nghệ thuật để chỉ hành động thu thập dữ liệu, vật phẩm hoặc thông tin.
Từ "collect" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "colligere", kết hợp từ "com-" (cùng nhau) và "legere" (thu thập). Từ này mang nghĩa là thu thập các phần tử riêng lẻ lại thành một tổng thể. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động thu thập, gom góp các vật thể, thông tin hoặc dữ liệu, phù hợp với nhu cầu tổ chức và hệ thống hóa trong nghiên cứu và phân tích hiện đại.
Từ "collect" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thường nhắc đến việc thu thập dữ liệu, thông tin hay vật phẩm. Trong bối cảnh chung, "collect" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu, khảo sát, hoặc lưu trữ tài liệu. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự cần thiết trong việc thu thập và quản lý thông tin trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

