collects
collects (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
collects (Verb)
Nghĩa 01
Tập hợp lại; tích lũy.
To gather together to accumulate
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collects (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collects" là dạng động từ số nhiều của "collect", mang nghĩa thu thập hoặc gom lại. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tập hợp các đối tượng, thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "collects" không thay đổi về hình thức viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm cuối hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu, khoa học xã hội và nghệ thuật.