Bản dịch của từ Collect trong tiếng Việt
Collect

Collect (Verb)
Lấy lại hoặc gom những thứ rải rác thành một đống; thu thập, thu gom vật phẩm, thông tin hoặc tiền từ nhiều nơi.
Gather, collect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lấy lại hoặc gom lại những thứ rời rạc; thu thập, tập hợp đồ vật, tiền, thông tin, hay người lại với nhau.
Collect, collect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khi nói tới ngựa, "collect" nghĩa là khiến con ngựa kéo phần sau (chân sau, thân sau) tiến lên gần hơn, giữ mình thăng bằng hơn và chuyển động ngắn, cô đọng hơn (thay vì bước duỗi ra dài). Thường dùng trong huấn luyện và cưỡi ngựa để ngựa di chuyển có kiểm soát và cân đối hơn.
Cause (a horse) to bring its hind legs further forward as it moves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Collect (Adjective)
Collect (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh nhà thờ: một lời cầu nguyện ngắn gọn, thường được định sẵn cho một ngày hoặc một mùa lễ cụ thể.
(in church use) a short prayer, especially one assigned to a particular day or season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collect" có nghĩa chung là thu thập hoặc tụ tập các đối tượng, thông tin hoặc đồ vật từ nhiều nguồn khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường phát âm âm 'c' nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Trong văn viết, "collect" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh, và nghệ thuật để chỉ hành động thu thập dữ liệu, vật phẩm hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "collect" có nghĩa chung là thu thập hoặc tụ tập các đối tượng, thông tin hoặc đồ vật từ nhiều nguồn khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh thường phát âm âm 'c' nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Trong văn viết, "collect" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, kinh doanh, và nghệ thuật để chỉ hành động thu thập dữ liệu, vật phẩm hoặc thông tin.
