Bản dịch của từ Collegially trong tiếng Việt

Collegially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collegially(Adverb)

kəlˈiːdʒəli
kəˈliː.dʒəl.i
01

Một cách mang tính đồng nghiệp; hợp tác, phối hợp giữa các đồng nghiệp

In a collegial manner; in a cooperative, collaborative way among colleagues.

Ví dụ
02

Theo phong cách của hội đồng giảng viên/nhóm chuyên môn: cùng chia sẻ trách nhiệm và quyền hạn trong quyết định

In a manner characteristic of a college faculty or body sharing responsibility and authority.

Ví dụ
03

Một cách thân thiện, hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau

In a friendly, supportive, and mutually respectful way.

Ví dụ