colligate
Verb
colligate (Verb)
/kˈɑləgeɪt/
/kˈɑləgeɪt/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể kết nối các cộng đồng khác nhau xung quanh sở thích và mục tiêu chung.Social media can colligate different communities around shared interests and goals.
Các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng liên quan đến các cuộc thảo luận chính trị trong các cuộc tranh luận.Social issues do not always colligate with political discussions in debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colligate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "colligare", có nghĩa là liên kết hoặc kết hợp. Trong ngữ nghĩa học, từ này biểu thị hành động nhóm hoặc tổ chức các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất dựa trên các đặc điểm chung. Trong tiếng Anh, "colligate" ít được sử dụng hơn so với các từ tương tự, và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong ngôn ngữ học và nghiên cứu ngữ nghĩa. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa của từ này.