Bản dịch của từ Colon trong tiếng Việt

Colon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colon (Noun)

kˈɒlɒn
ˈkoʊɫən
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản được sử dụng tại Costa Rica

The basic unit of money in Costa Rica

Ví dụ
02

Phần chủ yếu của ruột già, nằm giữa ruột non và trực tràng, có chức năng hấp thụ nước từ chất thải

The main part of the large intestine between the small intestine and the rectum

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dấu câu gồm hai chấm dọc, dùng để báo hiệu phần liệt kê, lời giải thích, lời trích dẫn hoặc nội dung liên quan sắp theo sau

A punctuation mark used before a list explanation quotation or related statement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa