Bản dịch của từ Colon trong tiếng Việt
Colon
Noun

Colon (Noun)
kˈɒlɒn
ˈkoʊɫən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dấu câu gồm hai chấm dọc, dùng để báo hiệu phần liệt kê, lời giải thích, lời trích dẫn hoặc nội dung liên quan sắp theo sau
A punctuation mark used before a list explanation quotation or related statement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
