Bản dịch của từ Colon trong tiếng Việt
Colon

Colon(Noun)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Costa Rica và El Sanvador
The basic unit of currency used in Costa Rica and El Salvador.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
colon: (formal) colon; (informal) hai chấm — danh từ. Dấu câu hình hai chấm dùng để giới thiệu danh sách, giải thích, dẫn giải hoặc nối phần trước và phần sau có quan hệ nguyên nhân-kết quả. Dùng (formal) trong văn bản viết chính thức, tài liệu kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi giải thích nhanh. Khác với dấu phẩy hay chấm phẩy về chức năng ngắt ý.
colon: (formal) colon; (informal) hai chấm — danh từ. Dấu câu hình hai chấm dùng để giới thiệu danh sách, giải thích, dẫn giải hoặc nối phần trước và phần sau có quan hệ nguyên nhân-kết quả. Dùng (formal) trong văn bản viết chính thức, tài liệu kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi giải thích nhanh. Khác với dấu phẩy hay chấm phẩy về chức năng ngắt ý.
