Bản dịch của từ Colon trong tiếng Việt
Colon

Colon(Noun)
Phần chính của ruột già nối từ manh tràng đến trực tràng; có chức năng hấp thụ nước và các điện giải từ thức ăn chưa tiêu hóa, đồng thời vận chuyển chất thải ra ngoài.
The main part of the large intestine, which passes from the caecum to the rectum and absorbs water and electrolytes from food which has remained undigested.
大肠的主要部分,负责吸收水分和电解质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu câu hai chấm (:) dùng để mở đầu một danh sách, dẫn lời, hoặc để giải thích/đề cập chi tiết hơn về điều vừa nói.
A punctuation mark (:) used to precede a list of items, a quotation, or an expansion or explanation.
冒号(:)用于引出列表、引用或进一步解释。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên một thành phố cảng chính của Panama, nằm ở đầu phía biển Caribe của kênh đào Panama; dân số khoảng 87.800 (ước tính 2009). Thành phố được thành lập năm 1850 bởi người Mỹ William Aspinwall và ban đầu được đặt theo tên ông.
The chief port of Panama, at the Caribbean end of the Panama Canal; population 87,800 (est. 2009). It was founded in 1850 by the American William Aspinwall (1807–55), after whom it was originally named.
巴拿马的主要港口
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Colon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Colon | Colons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "colon" có nghĩa là " dấu hai chấm" trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ sự phân cách giữa các phần của câu hoặc danh sách. Trong y học, "colon" còn chỉ đại tràng, bộ phận trong hệ tiêu hóa. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm của từ này có sự khác biệt: người Anh phát âm gần giống "kəʊ.lən", trong khi người Mỹ phát âm là "ˈkoʊ.lɑːn". Việc sử dụng trong ngữ cảnh cũng tương đối tương đồng, nhưng có thể khác nhau về cách viết và ngữ nghĩa trong một số trường hợp.
Từ "colon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "colonus", có nghĩa là "người canh tác" hoặc "người định cư". Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này chỉ phần ruột già, phản ánh chức năng của nó trong hệ tiêu hóa, nơi hấp thụ nước và hình thành phân. Sự phát triển của nghĩa này bắt nguồn từ khái niệm về sự phát triển và nuôi dưỡng, tương tự như vai trò của người canh tác trong việc tạo ra và duy trì nguồn sống.
Từ "colon" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Reading khi thí sinh cần sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách hoặc giải thích thêm. Trong ngữ cảnh chung, "colon" thường được sử dụng trong văn viết kỹ thuật và học thuật, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc cấu trúc thông tin rõ ràng. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giải phẫu học, khi đề cập đến phần ruột kết trong cơ thể người.
Họ từ
Từ "colon" có nghĩa là " dấu hai chấm" trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ sự phân cách giữa các phần của câu hoặc danh sách. Trong y học, "colon" còn chỉ đại tràng, bộ phận trong hệ tiêu hóa. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm của từ này có sự khác biệt: người Anh phát âm gần giống "kəʊ.lən", trong khi người Mỹ phát âm là "ˈkoʊ.lɑːn". Việc sử dụng trong ngữ cảnh cũng tương đối tương đồng, nhưng có thể khác nhau về cách viết và ngữ nghĩa trong một số trường hợp.
Từ "colon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "colonus", có nghĩa là "người canh tác" hoặc "người định cư". Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này chỉ phần ruột già, phản ánh chức năng của nó trong hệ tiêu hóa, nơi hấp thụ nước và hình thành phân. Sự phát triển của nghĩa này bắt nguồn từ khái niệm về sự phát triển và nuôi dưỡng, tương tự như vai trò của người canh tác trong việc tạo ra và duy trì nguồn sống.
Từ "colon" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Reading khi thí sinh cần sử dụng dấu hai chấm để giới thiệu danh sách hoặc giải thích thêm. Trong ngữ cảnh chung, "colon" thường được sử dụng trong văn viết kỹ thuật và học thuật, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc cấu trúc thông tin rõ ràng. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giải phẫu học, khi đề cập đến phần ruột kết trong cơ thể người.
