Bản dịch của từ Colonial revival trong tiếng Việt
Colonial revival
Noun [U/C]

Colonial revival(Noun)
kəlˈoʊniəl ɹɨvˈaɪvəl
kəlˈoʊniəl ɹɨvˈaɪvəl
Ví dụ
02
Một phong cách kiến trúc bắt chước thời kỳ thuộc địa của lịch sử Mỹ.
A style of architecture that imitates the colonial period of American history.
Ví dụ
03
Một thời kỳ lịch sử đặc trưng bởi sự quan tâm trở lại với các phong cách và trang trí thuộc địa.
A historical period characterized by a renewed interest in colonial styles and decor.
Ví dụ
