Bản dịch của từ Colonially trong tiếng Việt

Colonially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonially(Adverb)

kəlˈəʊnɪəli
kəˈloʊ.ni.ə.li
01

Một cách liên quan đến thuộc địa hoặc các thuộc địa.

In a manner relating to a colony or colonies.

Ví dụ
02

Một cách mang tính chủ nghĩa thực dân hoặc thể hiện chính sách, thái độ của thế lực thực dân.

In a manner characteristic of colonialism or colonial powers; reflecting colonial policies or attitudes.

Ví dụ
03

Một cách điển hình của người thực dân; theo phong cách hoặc hình thức liên quan đến văn hóa, kiến trúc, quản lý của thực dân.

In a manner typical of colonists; in a style or mode associated with colonizing cultures (e.g., architecture, administration).

Ví dụ