Bản dịch của từ Colonise trong tiếng Việt
Colonise

Colonise (Verb)
Social media can colonise people's minds with targeted advertisements.
Mạng xã hội có thể chiếm đóng tâm trí của mọi người với quảng cáo được nhắm mục tiêu.
Advertisers often try to colonise consumers' desires through persuasive marketing tactics.
Các nhà quảng cáo thường cố gắng chiếm đóng mong muốn của người tiêu dùng thông qua các chiến lược tiếp thị thuyết phục.
Social influencers can unintentionally colonise their followers' preferences and behaviors.
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể không cố ý chiếm đóng sở thích và hành vi của người theo dõi.
Dạng động từ của Colonise (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Colonise |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Colonised |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Colonised |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Colonises |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Colonising |
Colonise (Noun)
Quá trình hoặc hành động thiết lập một thuộc địa ở một nơi.
The process or act of establishing a colony in a place.
The colonise of Jamestown by the English settlers changed the area.
Việc thực dân hóa Jamestown bởi những người định cư người Anh đã thay đổi khu vực.
The colonise of Australia brought about cultural exchanges and conflicts.
Việc thực dân hóa Australia đã mang lại sự trao đổi văn hóa và xung đột.
The colonise of the New World led to the spread of diseases.
Việc thực dân hóa của thế giới mới đã dẫn đến sự lây lan của các bệnh.
Họ từ
Từ "colonise" (phiên âm: /ˈkɒlənaɪz/) có nghĩa là thiết lập sự đô hộ hoặc kiểm soát một vùng lãnh thổ, thường liên quan đến việc di dân từ một quốc gia chủ quản. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết với hình thức "colonise", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "colonize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chữ "s" và "z". Về mặt ngữ nghĩa, cả hai đều mang nội dung tương tự, nhưng cách phát âm có thể thay đổi do sự khác nhau trong các quy tắc phát âm của từng miền.
Từ "colonise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "colonia", có nghĩa là "thuộc địa" hay "lãnh thổ định cư". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ hành động lập ra các vùng đất mới và chiếm đóng chúng. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, "colonise" thương chỉ hoạt động thiết lập và phát triển các cộng đồng, thường là thương mại hoặc chính trị, tại những vùng đất chưa bị khai thác, phản ánh quá trình mở rộng địa lý và văn hóa của các đế chế.
Từ "colonise" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về lịch sử, chính trị và các vấn đề toàn cầu. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, lịch sử và các bài viết về thuộc địa hóa, liên quan đến quá trình thôn tính và phát triển của các nền văn minh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp