ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Colonist
Một trong những người thành lập một thuộc địa.
One of a group of people who establish a colony
Một người định cư ở thuộc địa mới hoặc chuyển đến một quốc gia mới.
A person who settles in a new colony or moves into new country
Một thành viên của nhóm chiếm đóng hoặc khai thác đất đai.
A member of a group that colonizes or occupies land