Bản dịch của từ Colonist trong tiếng Việt

Colonist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonist(Noun)

kˈɒlənˌɪst
ˈkɑɫənɪst
01

Một trong những người thành lập một thuộc địa.

One of a group of people who establish a colony

Ví dụ
02

Một người định cư ở thuộc địa mới hoặc chuyển đến một quốc gia mới.

A person who settles in a new colony or moves into new country

Ví dụ
03

Một thành viên của nhóm chiếm đóng hoặc khai thác đất đai.

A member of a group that colonizes or occupies land

Ví dụ