Bản dịch của từ Colonize trong tiếng Việt

Colonize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonize(Verb)

kˈɑlənˌɑɪz
kˈɑlənˌɑɪz
01

Gửi người đến định cư ở một vùng đất và thiết lập quyền kiểm soát chính trị, thường bằng việc chiếm đóng hoặc lập thuộc địa.

Send settlers to a place and establish political control over it.

Ví dụ

Dạng động từ của Colonize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Colonize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Colonized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Colonized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Colonizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Colonizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ