Bản dịch của từ Colony trong tiếng Việt
Colony
Noun [U/C] Noun [U]

Colony(Noun)
kˈɒləni
ˈkɑɫəni
01
Một thực thể chính trị hoặc lãnh thổ rõ ràng
A distinct territorial entity or political entity.
一个独立的领土实体或政治实体
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Colony(Noun Uncountable)
kˈɒləni
ˈkɑɫəni
01
Hành động thành lập thuộc địa
A nation or region under the control of another country.
一个在另一个国家控制下的国家或地区。
Ví dụ
