Bản dịch của từ Colony trong tiếng Việt

Colony

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colony (Noun Countable)

kˈɒləni
ˈkɑɫəni
01

Quần thể động vật hoặc thực vật cùng loài sống hay phát triển cùng nhau ở một nơi.

A group of animals or plants of the same kind living or growing together in one place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cộng đồng người từ một nơi đến sinh sống tập trung tại một nơi khác.

A group of people from one country or area who live together in another place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc địa; vùng đất bị một quốc gia khác cai trị và kiểm soát.

A country or area governed by people from another usually more powerful country

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhóm người sống cùng nhau và có chung mục đích, hoạt động hoặc lối sống.

A group of people who live together and share a particular purpose activity or way of life

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tập hợp vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, phát triển cùng nhau trong môi trường nuôi cấy.

A group of microorganisms especially bacteria growing together in a culture

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa