Bản dịch của từ Color way trong tiếng Việt
Color way
Noun [U/C]

Color way(Noun)
kˈʌlɚ wˈeɪ
kˈʌlɚ wˈeɪ
01
Một sự kết hợp cụ thể của màu sắc được sử dụng trong một thiết kế hoặc sản phẩm.
A particular combination of colors used in a design or product.
Ví dụ
02
Một sơ đồ trang trí của các màu sắc; thiết kế cho một sản phẩm cụ thể.
A decorative scheme of colors; design for a specific product.
Ví dụ
