Bản dịch của từ Colorimetrical trong tiếng Việt

Colorimetrical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colorimetrical(Adjective)

kˌɑlɚəmˈɛtɹɨkəl
kˌɑlɚəmˈɛtɹɨkəl
01

Liên quan đến phương pháp đo màu sắc hoặc dùng màu để đánh giá (thường trong khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích).

Colorimetric.

色度计的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ