Bản dịch của từ Columbia trong tiếng Việt
Columbia
Noun

Columbia (Noun)
kəlˈʌmbiə
ˌkoʊˈɫəmbiə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên lịch sử của nhiều địa điểm hoặc tổ chức khác nhau ở Hoa Kỳ thường được dùng như một sự nhân cách hóa của đất nước
A historical name for various places or institutions in the United States often used as a personification of the country
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
