Bản dịch của từ Coma trong tiếng Việt
Coma

Coma(Noun)
Một đám mây khí và bụi khuếch tán bao quanh nhân của sao chổi.
A diffuse cloud of gas and dust surrounding the nucleus of a comet.
Tình trạng bất tỉnh sâu kéo dài, đặc biệt do chấn thương hoặc bệnh tật nặng.
A prolonged state of deep unconsciousness, caused especially by severe injury or illness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Coma là trạng thái mất ý thức kéo dài, trong đó bệnh nhân không có phản ứng với môi trường xung quanh và không thể kích thích chúng. Tình trạng này thường xuất phát từ tổn thương não do chấn thương, thiếu oxy, hoặc các bệnh lý thần kinh. Trong tiếng Anh, "coma" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa. Coma là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, yêu cầu sự can thiệp kịp thời.
Từ "coma" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coma", nghĩa là "mái tóc", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kōma", cũng chỉ tóc hoặc trạng thái u ám. Trong y học, từ này chỉ trạng thái bất tỉnh sâu, không phản ứng với môi trường xung quanh, tương tự như trạng thái ngất xỉu mà não không hoạt động rõ rệt. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hình ảnh bên ngoài và tình trạng ý thức.
Từ "coma" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc do liên quan đến y tế và khoa học. Trong phần Viết và Nói, từ này ít gặp hơn, thường xuất hiện khi thảo luận về tình trạng sức khỏe hoặc trong các chủ đề liên quan đến nghiên cứu y học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bệnh viện, nghiên cứu tổng quan về bệnh lý não và trong các cuộc hội thảo y khoa.
Họ từ
Coma là trạng thái mất ý thức kéo dài, trong đó bệnh nhân không có phản ứng với môi trường xung quanh và không thể kích thích chúng. Tình trạng này thường xuất phát từ tổn thương não do chấn thương, thiếu oxy, hoặc các bệnh lý thần kinh. Trong tiếng Anh, "coma" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa. Coma là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, yêu cầu sự can thiệp kịp thời.
Từ "coma" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coma", nghĩa là "mái tóc", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kōma", cũng chỉ tóc hoặc trạng thái u ám. Trong y học, từ này chỉ trạng thái bất tỉnh sâu, không phản ứng với môi trường xung quanh, tương tự như trạng thái ngất xỉu mà não không hoạt động rõ rệt. Sự chuyển nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hình ảnh bên ngoài và tình trạng ý thức.
Từ "coma" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc do liên quan đến y tế và khoa học. Trong phần Viết và Nói, từ này ít gặp hơn, thường xuất hiện khi thảo luận về tình trạng sức khỏe hoặc trong các chủ đề liên quan đến nghiên cứu y học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bệnh viện, nghiên cứu tổng quan về bệnh lý não và trong các cuộc hội thảo y khoa.
