Bản dịch của từ Coma trong tiếng Việt
Coma

Coma (Noun)
Một đám mây khuếch tán gồm khí và bụi bao quanh nhân của một sao chổi.
A diffuse cloud of gas and dust surrounding the nucleus of a comet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bất tỉnh sâu kéo dài, trong đó người bệnh không thể tỉnh lại và không phản ứng với môi trường xung quanh, thường do chấn thương nặng hoặc bệnh nghiêm trọng.
A prolonged state of deep unconsciousness, caused especially by severe injury or illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Coma là trạng thái mất ý thức kéo dài, trong đó bệnh nhân không có phản ứng với môi trường xung quanh và không thể kích thích chúng. Tình trạng này thường xuất phát từ tổn thương não do chấn thương, thiếu oxy, hoặc các bệnh lý thần kinh. Trong tiếng Anh, "coma" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa. Coma là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, yêu cầu sự can thiệp kịp thời.
Họ từ
Coma là trạng thái mất ý thức kéo dài, trong đó bệnh nhân không có phản ứng với môi trường xung quanh và không thể kích thích chúng. Tình trạng này thường xuất phát từ tổn thương não do chấn thương, thiếu oxy, hoặc các bệnh lý thần kinh. Trong tiếng Anh, "coma" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa. Coma là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, yêu cầu sự can thiệp kịp thời.
