Bản dịch của từ Combat boots trong tiếng Việt

Combat boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat boots(Noun)

kˈɒmbæt bˈuːts
ˈkɑmbæt ˈbuts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ