Bản dịch của từ Combative trong tiếng Việt

Combative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combative (Adjective)

kɑmbˈætɪv
kəmbˈætɪv
01

Sẵn sàng hoặc háo hức để đánh nhau, cãi vã hoặc tranh luận; có thái độ hung hăng, thích gây chiến hoặc xung đột.

Ready or eager to fight or argue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ