Bản dịch của từ Combative trong tiếng Việt
Combative

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "combative" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có tính chất thích gây gổ, hiếu chiến hoặc đấu tranh. Từ này thường được dùng để mô tả một cá nhân hoặc thái độ của một người sẵn sàng tham gia vào các cuộc tranh cãi hoặc xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt âm thanh, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "combative" có thể gợi lên cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ hơn trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "combative" xuất phát từ gốc Latin "combattere", có nghĩa là "chiến đấu" (com- có nghĩa là "cùng nhau" và battuere có nghĩa là "đánh"). Qua thời gian, từ này đã phát triển thành tính từ chỉ những người có tính xung đột, thường sẵn sàng tham gia vào tranh cãi hay xung đột. Hiện nay, "combative" thường được sử dụng để mô tả những thái độ thách thức, sự cạnh tranh hoặc sự quyết liệt trong các tương tác xã hội và văn hóa.
Từ "combative" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết, nơi người học có thể thảo luận về tính cách hoặc phương thức giao tiếp. Trong các ngữ cảnh khác, "combative" thường được sử dụng để mô tả các tình huống đối kháng, tranh luận hoặc cạnh tranh, chẳng hạn như trong thể thao hoặc các cuộc tranh cãi chính trị. Sự sử dụng này phản ánh tính cách quyết liệt và có phần hung hăng của cá nhân hoặc nhóm trong tương tác xã hội.
Họ từ
Từ "combative" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có tính chất thích gây gổ, hiếu chiến hoặc đấu tranh. Từ này thường được dùng để mô tả một cá nhân hoặc thái độ của một người sẵn sàng tham gia vào các cuộc tranh cãi hoặc xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt âm thanh, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "combative" có thể gợi lên cảm xúc hoặc thái độ mạnh mẽ hơn trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "combative" xuất phát từ gốc Latin "combattere", có nghĩa là "chiến đấu" (com- có nghĩa là "cùng nhau" và battuere có nghĩa là "đánh"). Qua thời gian, từ này đã phát triển thành tính từ chỉ những người có tính xung đột, thường sẵn sàng tham gia vào tranh cãi hay xung đột. Hiện nay, "combative" thường được sử dụng để mô tả những thái độ thách thức, sự cạnh tranh hoặc sự quyết liệt trong các tương tác xã hội và văn hóa.
Từ "combative" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết, nơi người học có thể thảo luận về tính cách hoặc phương thức giao tiếp. Trong các ngữ cảnh khác, "combative" thường được sử dụng để mô tả các tình huống đối kháng, tranh luận hoặc cạnh tranh, chẳng hạn như trong thể thao hoặc các cuộc tranh cãi chính trị. Sự sử dụng này phản ánh tính cách quyết liệt và có phần hung hăng của cá nhân hoặc nhóm trong tương tác xã hội.
