Bản dịch của từ Combined revenue stream trong tiếng Việt

Combined revenue stream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combined revenue stream(Noun)

kəmbˈaɪnd ɹˈɛvənˌu stɹˈim
kəmbˈaɪnd ɹˈɛvənˌu stɹˈim
01

Một thuật ngữ tài chính chỉ đến các nguồn thu nhập đa dạng được hợp nhất thành một mô hình hoặc chiến lược tài chính duy nhất.

A financial term referring to diverse sources of income merged into a single financial model or strategy.

Ví dụ
02

Một nguồn thu nhập được tạo ra từ nhiều hoạt động kinh doanh hoặc kênh doanh thu khác nhau được tổng hợp lại.

A source of income generated from multiple business activities or revenue channels that are aggregated together.

Ví dụ
03

Tổng số tiền thu được từ tất cả các hoạt động kinh doanh kết hợp.

The total amount of money received from all combined business operations.

Ví dụ