Anh - Việt

Bản dịch của từ Come back down to earth trong tiếng Việt

come back down to earth

Phrase

come back down to earth (Phrase)

/kˈʌm bˈæk dˈaʊn tˈu ɝˈθ/
/kˈʌm bˈæk dˈaʊn tˈu ɝˈθ/
AI

Nghĩa 01

Trở lại một mức độ thực tế hoặc thực tiễn hơn sau khi đã quá lạc quan hoặc lý tưởng.

To return to a more realistic or practical level after having been overly optimistic or idealistic.

Ví dụ
Sau lễ hội, chúng ta cần trở lại thực tế.After the festival, we need to come back down to earth.
Họ không trở lại thực tế về kế hoạch xã hội của mình.They don't come back down to earth about their social plans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lấy lại cảm giác thực tế sau một ảo vọng hoặc giấc mơ không có cơ sở.

To regain a sense of reality after an ungrounded fantasy or dream.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, Jane cần trở lại thực tế.After the party, Jane needs to come back down to earth.
Nhiều người trẻ không dễ dàng trở lại thực tế.Many young people do not come back down to earth easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ngừng hành xử theo cách không thực tế hoặc kỳ quặc.

To stop behaving in a way that is unrealistic or whimsical.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, Sarah cần quay trở lại thực tế.After the party, Sarah needs to come back down to earth.
Sinh viên thường không quay trở lại thực tế trong kỳ thi.Students often don't come back down to earth during exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh