Bản dịch của từ Come here trong tiếng Việt

Come here

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come here(Phrase)

kˈəʊm hˈiə
ˈkoʊm ˈhɪr
01

Để tiếp cận hoặc đến một địa điểm

To approach or arrive at a place

Ví dụ
02

Di chuyển về phía người nói hoặc nơi được người nói chỉ định.

To move towards the speaker or the place indicated by the speaker

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ vị trí của người nói so với người khác.

Used to indicate the speakers location in relation to others

Ví dụ