Bản dịch của từ Come on trong tiếng Việt

Come on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come on(Verb)

kˈʌm ˈɑn
kˈʌm ˈɑn
01

Dùng theo nghĩa đen (không phải nghĩa bóng hoặc thành ngữ) của cụm động từ “come on” — tức là đến, tiến lại gần, bắt đầu hoạt động hoặc xuất hiện (ví dụ: một thiết bị bắt đầu hoạt động; một cơn bão đến; ai đó tiến đến).

Used other than figuratively or idiomatically see come on.

过来,出现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ không chuyển tiếp, dùng trong văn nói, kết hợp với các trạng từ chỉ hướng (ví dụ: in, by, round, over, up, down) để diễn tả hành động tiến về phía người nói hoặc điểm tập trung khác; nhấn mạnh chuyển động, tiến bộ, hoặc thể hiện sự thân mật/khuyến khích (ví dụ: “come in” = vào đây; “come over” = qua chơi; “come on” trong câu khích lệ = cố lên).

Intransitive informal with adverbial words such as in by round over up down Elaboration of come in the sense of move towards the speaker or other focus emphasising motion or progress or conveying a nuance of familiarity or encouragement.

来,鼓励、支持的表现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Động từ nội động) chỉ sự tiếp tục tiến triển, phát triển hoặc diễn biến theo một hướng nào đó; dần dần trở nên như vậy.

Intransitive To progress to develop.

逐渐发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh